Tại sao tai nạn lao động trong ngành xây dựng vẫn không chấm dứt? (Từ “Thần thi công”)

Vị thần thi công

Lần này, chúng ta hãy bắt đầu từ một chủ đề địa phương──. Vào tháng 8 năm 2025, Cục Lao động Fukuoka thuộc Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi đã ban hành “Tuyên bố tình trạng khẩn cấp nhằm xóa bỏ tai nạn lao động gây tử vong”. Từ tháng 1 đến cuối tháng 7 năm nay, trong tỉnh đã xảy ra 15 trường hợp tử vong do tai nạn lao động, trong đó có 8 trường hợp thuộc ngành xây dựng — con số này phản ánh một thực tế khắc nghiệt rằng, ngay cả trong thời đại ngày nay khi công nghệ đã tiến bộ và các tiêu chuẩn an toàn ngày càng được siết chặt, vẫn có những người tiếp tục mất mạng tại các công trường xây dựng.

Tai nạn sập công trình trong quá trình phá dỡ, tai nạn tử vong do nổ nhà máy. Những thảm kịch này không phải là “tai ương” ngẫu nhiên, mà là hệ quả của những vấn đề cơ cấu mà ngành này đã phải đối mặt trong nhiều năm qua. Trong ngành xây dựng, dù đã hơn một năm kể từ khi các biện pháp cải cách cách làm việc được áp dụng, nhưng số vụ tai nạn lao động không những không giảm mà ngược lại còn đang gia tăng. Tại sao lại xảy ra tình trạng như vậy? Tôi muốn làm sáng tỏ nguyên nhân của vấn đề này dựa trên dữ liệu và tiếng nói từ hiện trường.

Thực tế “không bao giờ biến mất” được chứng minh bằng con số

“Tại sao tình trạng này vẫn chưa chấm dứt?” — Câu trả lời đầu tiên cho câu hỏi này nằm ở thực tế phũ phàng mà số liệu thống kê cho thấy. Theo số liệu thống kê năm 2024 của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi, số người tử vong do tai nạn lao động trên tất cả các ngành nghề là 746 người, đạt mức thấp nhất từ trước đến nay. Tuy nhiên, riêng trong ngành xây dựng, con số này là 232 người, tăng so với năm trước. Ngành xây dựng vẫn duy trì tỷ lệ cao, chiếm khoảng 30% trong tổng số các vụ tai nạn lao động gây tử vong.

Điều nghiêm trọng hơn là tổng số người chết và bị thương đã tăng lên 135.718 người, đánh dấu năm thứ tư liên tiếp con số này tăng. Riêng trong ngành xây dựng, con số này vẫn duy trì ở mức cao là 13.849 người, và thực trạng các vụ tai nạn ngã từ trên cao vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong vẫn chưa thay đổi. Kể từ đầu năm 2025, tình trạng bất thường vẫn tiếp diễn khi trong phạm vi quản lý của Cục Lao động Tokyo đã xảy ra 9 vụ tai nạn lao động gây tử vong, gấp 3 lần so với cùng kỳ năm trước.

Trường hợp ở Fukuoka là biểu tượng cho vấn đề cơ cấu này. Tính đến cuối tháng 7 năm 2025, số người tử vong trong ngành xây dựng đã lên tới 8 người, dẫn đến việc Cục trưởng phải ban hành tuyên bố khẩn cấp; nguyên nhân đằng sau đó là những thảm họa cụ thể như vụ sập công trường phá dỡ tại thành phố Kurume vào ngày 15 tháng 7 (2 người chết) và vụ nổ nhà máy tại thị trấn Kanda vào tháng 2 (2 người chết). Đây không chỉ là những “con số” trên thống kê, mà là những sinh mạng đã thực sự bị mất đi.

Điều đáng chú ý hơn nữa là sự thay đổi về cơ cấu số lượng lao động trong ngành xây dựng. So với năm 1997 – thời điểm đạt đỉnh cao – con số này hiện đã giảm khoảng 30% xuống còn 4,77 triệu người; tình trạng thiếu hụt nhân lực về mặt số lượng đang dẫn đến sự suy giảm về chất lượng an toàn. Theo số liệu năm 2025, “tỷ lệ nghiêm trọng” (chỉ số đánh giá mức độ nghiêm trọng của tai nạn) trong các công trình xây dựng dân dụng đã tăng liên tiếp trong 3 năm, cho thấy rõ thực trạng tại các công trường, nơi người lao động buộc phải thực hiện những công việc nguy hiểm hơn với số lượng nhân lực ít ỏi.

Sự thật ẩn giấu — Vấn đề cơ cấu bị che giấu đằng sau dữ liệu phân loại theo đơn vị đặt hàng

Khi tìm hiểu lý do tại sao tai nạn lao động “vẫn không chấm dứt”, cơ cấu các bên đặt hàng (chính phủ trung ương, tỉnh, thành phố, thị trấn, doanh nghiệp tư nhân) được cho là nắm giữ chìa khóa quan trọng. Tuy nhiên, theo số liệu thống kê chính thức của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi, tổng hợp số liệu trên toàn quốc theo từng chủ đầu tư vẫn chưa được công bố. Chính khoảng trống thông tin này có thể là một trong những nguyên nhân khiến tai nạn lao động “không thể chấm dứt”. Nếu đúng như vậy, đây thực sự là một điểm mù.

Bởi vì thái độ đối với vấn đề an toàn trong các công trình công cộng và công trình tư nhân có sự khác biệt cơ bản. Trong các công trình công cộng, các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt và việc nộp bản kế hoạch an toàn khi tham gia đấu thầu là bắt buộc, trong khi đó, ở các công trình tư nhân, do áp lực lợi nhuận nên thường có xu hướng cắt giảm chi phí đầu tư cho an toàn. Theo thống kê đầu tư xây dựng, mặc dù các công trình tư nhân chiếm khoảng 64,5% tổng số, nhưng tỷ lệ tai nạn xảy ra ở các công trình này vẫn chưa được làm rõ. Trong tình trạng này, không thể thực hiện các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Các dữ liệu rời rạc đang củng cố giả thuyết này. Theo phân tích của Cục Lao động Okinawa (giai đoạn 2013–2022), trong số 45 vụ tai nạn lao động gây tử vong trong ngành xây dựng tại tỉnh này, có 24 vụ (53,31%) liên quan đến các dự án do khu vực tư nhân đặt hàng, vượt qua con số 16 vụ (35,61%) liên quan đến các dự án do khu vực công đặt hàng.

Các vụ tai nạn dẫn đến việc ban bố tình trạng khẩn cấp tại Fukuoka — vụ sập công trình đang được tháo dỡ ở thành phố Kurume và vụ vỡ bể chứa tại nhà máy ở thị trấn Kanda — đều được cho là thuộc các công trình của khu vực tư nhân. Việc phá dỡ các cửa hàng bỏ trống chủ yếu nhằm mục đích thanh lý bất động sản tư nhân, còn công tác bảo trì nhà máy cũng thuộc phạm vi hoạt động của các doanh nghiệp tư nhân. Rất có khả năng chính những “khoảng cách vô hình” như vậy đang trở thành mảnh đất màu mỡ khiến thảm họa tiếp diễn.

Sự yếu đuối lớn nhất của con người — Liệu có thể loại bỏ được lỗi do con người gây ra hay không?

Lý do cơ bản nhất khiến tai nạn lao động trong ngành xây dựng “không thể chấm dứt” nằm ở chính bản chất con người. Theo phân tích của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi cùng Hiệp hội Phòng chống Tai nạn Lao động trong Ngành Xây dựng, khoảng 70% số vụ tai nạn lao động xuất phát từ các yếu tố con người như “coi thường nguy hiểm, quen với rủi ro”, “thiếu cẩn trọng” và “thiếu kiến thức, thiếu kinh nghiệm”. Nói cách khác, dù công nghệ có tiến bộ đến đâu, thì cuối cùng người thực hiện công việc vẫn là “con người không hoàn hảo”.

Thực tế này làm nổi bật lên mâu thuẫn cơ bản của xã hội hiện đại. Mặc dù chúng ta luôn tìm kiếm sự chính xác của máy móc, nhưng vẫn không thể không dựa vào những khả năng đặc trưng của con người như sự sáng tạo và khả năng phán đoán. Tại công trường xây dựng, trước những bản thiết kế có phần viển vông trên giấy, sự khôn ngoan và kinh nghiệm của con người là không thể thiếu để ứng phó với những tình huống bất ngờ không diễn ra theo đúng kế hoạch, đưa ra những quyết định linh hoạt phù hợp với tình hình thực tế tại công trường, cũng như đảm bảo chất lượng nhờ kỹ năng thủ công của thợ lành nghề. Tuy nhiên, chính tính chất con người đó lại trở thành mầm mống của thảm họa dưới hình thức sự thiếu tập trung hay sự tự mãn. Đây không phải là vấn đề kỹ thuật, mà là mâu thuẫn bản chất trong bản chất tồn tại của con người.

Điều đặc biệt nghiêm trọng là “lỗi do thói quen” và “lỗi do chủ quan” của những người có kinh nghiệm. Trong quá trình tích lũy kinh nghiệm qua nhiều năm, sự nhạy bén đối với nguy hiểm bị suy giảm, dẫn đến việc xử lý hời hợt những quyết định vốn cần được thực hiện một cách thận trọng — đây có thể được coi là một khiếm khuyết cấu trúc vốn có trong hệ thống nhận thức của con người. Sự tự tin thái quá kiểu “chuyện này thì không sao đâu” đang diễn ra thường xuyên trong nhóm nhân viên cấp trung dưới hình thức bỏ qua các quy trình an toàn. Trớ trêu thay, chính kinh nghiệm — tài sản lớn nhất — lại đồng thời trở thành yếu tố rủi ro lớn nhất, đó chính là cái bẫy nhận thức.

“Lỗi do quen thuộc” này bắt nguồn từ chính cơ chế học tập của con người. Để đạt được hiệu quả, não bộ sẽ hệ thống hóa các công việc lặp đi lặp lại thành các khuôn mẫu và cố gắng chuyển sự chú ý có ý thức sang những việc khác. Trong môi trường làm việc hàng ngày tại công trường xây dựng, quá trình tự động hóa này có thể trở thành mối nguy hiểm chết người. Thực tế là, những người có kinh nghiệm càng giỏi trong việc “hành động mà không cần suy nghĩ”, nhưng điều đó lại đi đôi với việc suy giảm khả năng nhận biết nguy hiểm.

Mặt khác, những sai sót do “thiếu kiến thức và kinh nghiệm” của lực lượng lao động nước ngoài – vốn đang gia tăng nhanh chóng – cũng ngày càng trở nên nghiêm trọng. Rào cản ngôn ngữ đang trở thành trở ngại cho công tác giáo dục an toàn, và có thể thấy nhiều trường hợp ngay cả việc chia sẻ nhận thức cơ bản về nguy hiểm cũng gặp khó khăn. Thực trạng hiện nay là việc xây dựng hệ thống giáo dục an toàn chưa theo kịp tốc độ đưa thực tập sinh kỹ năng và lao động có kỹ năng đặc định vào làm việc tại các công trường.

Những sai sót do con người gây ra này lại càng được khuếch đại bởi các vấn đề mang tính cấu trúc của ngành. Việc cắt giảm đầu tư vào an toàn do áp lực cắt giảm chi phí, việc phải làm việc gấp gáp do thiếu nhân lực, sự mệt mỏi tích tụ do làm việc quá giờ — tất cả đều là những yếu tố làm tăng khả năng xảy ra sai sót. Nói cách khác, việc quản lý an toàn chỉ dựa vào sự tập trung của từng cá nhân có những hạn chế về mặt cấu trúc.

Sự mỉa mai của cải cách cách làm việc — Tại sao “cải thiện” lại dẫn đến tình trạng tồi tệ hơn?

Đằng sau thực trạng tai nạn lao động trong ngành xây dựng “vẫn chưa chấm dứt” còn ẩn chứa những yếu tố bất ngờ. Đó chính là cuộc cải cách cách làm việc, vốn đã được áp dụng chính thức trong ngành xây dựng kể từ tháng 4 năm 2024. Thật trớ trêu, cuộc cải cách thể chế vốn nhằm bảo vệ an toàn và sức khỏe cho người lao động lại có khả năng trở thành một trong những nguyên nhân dẫn đến sự gia tăng tai nạn.

Theo cuộc điều tra thống kê lao động hàng tháng, số giờ làm thêm trong ngành xây dựng đã giảm mạnh kể từ năm 2024. Tuy nhiên, từ các công trường có ý kiến cho rằng điều này không phải nhằm giảm bớt mệt mỏi, mà lại dẫn đến tình trạng thiếu thời gian đào tạo an toàn và làm giảm chất lượng công việc. Trong bối cảnh áp lực về thời gian ngày càng gia tăng, các biện pháp an toàn đang có xu hướng bị coi nhẹ, bị xem như “kẻ cắp thời gian”.

Số người tử vong trong ngành xây dựng từng có xu hướng giảm từ mức khoảng 300 người vào năm 2018, nhưng đến năm 2024 đã tăng trở lại lên 232 người. Tổng số người thương vong cũng tăng liên tiếp trong 4 năm, khiến người ta đặt ra nghi vấn về hiệu quả của việc nâng cao an toàn lao động thông qua cải cách cách làm việc.

Hiện tượng này là một ví dụ điển hình về “kết quả ngoài ý muốn”. Mặc dù các chỉ số bề ngoài (thời gian làm việc) đã được cải thiện nhờ việc siết chặt quy định, nhưng thực trạng tại công trường (chất lượng quản lý an toàn) lại đang xấu đi. Trong ngành xây dựng, nơi tình trạng thiếu nhân lực đang rất nghiêm trọng, việc rút ngắn thời gian làm việc đã dẫn đến tình trạng phải gấp rút hoàn thành công việc và sự mất cân bằng trong việc phân bổ nhân lực, từ đó tạo ra “hiệu ứng ngược” làm gia tăng sai sót do con người gây ra. Có thể suy luận rằng điều này đã bộc lộ những hạn chế của chính sách khi thiết kế hệ thống mà không xem xét đầy đủ thực trạng tại hiện trường.

Hạn chế của các giải pháp — Tại sao các biện pháp lại không hiệu quả?

Để hiểu lý do tại sao tai nạn lao động trong ngành xây dựng “vẫn không chấm dứt”, cần phải nhận thức được những hạn chế của các biện pháp đang được thực hiện hiện nay. Nhìn bề ngoài, mặc dù đã có nhiều nỗ lực đa dạng được triển khai ở cấp chính phủ, các hiệp hội ngành và doanh nghiệp, nhưng hiệu quả của chúng vẫn còn hạn chế.

Những hạn chế trong thiết kế hệ thống

Tiêu chuẩn hóa hệ thống quản lý an toàn, tăng cường giám sát nhờ công nghệ số, cải cách hệ thống giáo dục — những biện pháp này về mặt lý thuyết là hiệu quả, nhưng trên thực tế lại không phát huy tác dụng. Nguyên nhân nằm ở những hạn chế về kinh tế, những giới hạn về kỹ thuật và sự phản kháng về mặt văn hóa.

Trong ngành xây dựng, nơi các doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm phần lớn, việc triển khai các hệ thống an toàn tiên tiến sẽ gây ra gánh nặng kinh tế lớn. Các hệ thống giám sát bằng cảm biến IoT và máy bay không người lái, hay việc theo dõi tình trạng sức khỏe thông qua thiết bị đeo được — những công nghệ này tuy thực sự hiệu quả, nhưng khi tính đến chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành, chúng không phải là lựa chọn thực tế đối với nhiều doanh nghiệp.

Những rào cản trong đào tạo nhân lực

Dù việc triển khai các chương trình giáo dục an toàn đa ngôn ngữ nhằm đáp ứng sự gia tăng của lao động nước ngoài, cũng như việc áp dụng các khóa huấn luyện trải nghiệm dựa trên công nghệ thực tế ảo (VR) đang được thúc đẩy, nhưng vấn đề cốt lõi vẫn là sự hạn chế về thời gian và sự thiếu tính liên tục. Do những thay đổi trong cách làm việc, việc đảm bảo đủ thời gian cho công tác giáo dục trong khung thời gian hạn hẹp đang trở nên khó khăn. Hiệu quả của mỗi buổi đào tạo sẽ dần phai nhạt theo thời gian.

Trước hết, sự chênh lệch về khả năng tiếp thu và nhận thức về nguy hiểm giữa các cá nhân không thể giải quyết chỉ bằng giáo dục. Dù có chuẩn bị chương trình giáo dục xuất sắc đến đâu, thực tế là vẫn không thể tránh khỏi việc sẽ luôn có một tỷ lệ nhất định công nhân có ý thức an toàn thấp.

Ảo tưởng về giải pháp kỹ thuật

Dù chúng ta có mong đợi các giải pháp dựa trên công nghệ tiên tiến, nhưng những hạn chế của nó là rõ ràng. Tự động hóa hoàn toàn vẫn là chuyện của tương lai xa, và phần lớn công việc tại hiện trường vẫn phụ thuộc vào phán đoán và kỹ năng của con người. Công nghệ có thể giảm thiểu sai sót của con người, nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn. Ngoài ra, sự cố hoặc trục trặc của hệ thống cũng có thể gây ra những nguy hiểm mới. Người ta cũng đã chỉ ra rủi ro rằng việc phụ thuộc quá mức vào công nghệ có thể làm suy giảm khả năng nhận biết nguy hiểm vốn có của con người.

Điều thú vị là những thách thức trong việc áp dụng công nghệ này phản ánh một hiện tượng xã hội rộng lớn hơn. Vấn đề triết học về “vai trò của con người” trong thời đại trí tuệ nhân tạo (AI) đang được hiện thực hóa trong không gian vật lý là công trường xây dựng. Cũng giống như xe tự lái không thể đảm bảo an toàn tuyệt đối, việc tự động hóa hoàn toàn công trường xây dựng cũng đang phải đối mặt với rào cản cơ bản là khả năng ứng phó với những tình huống không thể dự đoán trước. Công nghệ có thể hỗ trợ con người, nhưng việc thay thế hoàn toàn phán đoán của con người là điều không thể, ít nhất là ở giai đoạn hiện tại.

Lý do tại sao nó không biến mất và ý nghĩa của việc vẫn tiếp tục

Lý do tại sao tai nạn lao động trong ngành xây dựng “vẫn không chấm dứt” không phải do một nguyên nhân duy nhất. Sự yếu kém vốn có của con người, hay còn gọi là “lỗi con người”, việc coi nhẹ đầu tư vào an toàn do áp lực kinh tế, những hạn chế trong việc áp dụng công nghệ, những thiếu sót trong thiết kế thể chế, và sự kháng cự về mặt văn hóa — tất cả những yếu tố này đan xen phức tạp với nhau, tạo nên một cơ cấu khiến tai nạn tiếp tục xảy ra.

Vấn đề cơ bản nhất là, ngay cả khi tận dụng tối đa các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI) và máy móc tại hiện trường, thì về mặt lý thuyết, việc loại bỏ hoàn toàn lỗi là điều không thể. Dù thiết kế hệ thống xuất sắc đến đâu, áp dụng công nghệ tiên tiến nhất hay thực hiện đào tạo kỹ lưỡng đến mức nào đi chăng nữa, thì “sự hoàn hảo” vẫn không tồn tại. Bởi vì đây là mô hình cuối cùng vẫn phụ thuộc vào con người. Việc thừa nhận thực tế này chính là bước đầu tiên để đưa ra các biện pháp hiệu quả.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là chúng ta phải từ bỏ. Dù việc giảm tỷ lệ xảy ra thảm họa xuống mức 0 là điều khó khăn, nhưng vẫn có thể giảm tỷ lệ này một cách đáng kể. Điều quan trọng là phải từ bỏ ảo tưởng về một “giải pháp hoàn hảo” và áp dụng một cách tiếp cận thực tế và bền vững.

Chiến lược thực tế nhằm cải thiện từng bước

Trước hết, cần xây dựng khung thể chế nhằm ngăn chặn việc coi nhẹ an toàn do áp lực kinh tế, thông qua việc làm rõ trách nhiệm của chủ đầu tư và quy định bắt buộc đầu tư vào an toàn. Việc nâng cao tiêu chuẩn an toàn trong các công trình tư nhân được kỳ vọng sẽ mang lại hiệu quả trực tiếp trong việc giảm thiểu thảm họa. Bằng cách mở rộng nghĩa vụ nộp các tài liệu như kế hoạch an toàn – vốn đang được áp dụng trong các công trình công cộng – sang khu vực tư nhân, đồng thời làm rõ về mặt pháp lý trách nhiệm an toàn của chủ đầu tư, chúng ta có thể thúc đẩy việc thoát khỏi quan niệm “an toàn là chi phí”.

Tiếp theo, việc triển khai từng bước hệ thống giám sát và hỗ trợ dựa trên công nghệ, đồng thời thúc đẩy song song việc đào tạo nhân lực để hỗ trợ hệ thống này là điều rất quan trọng. Tuy nhiên, thay vì áp dụng công nghệ một cách toàn diện, việc bắt đầu từ việc triển khai từng phần với hiệu quả chi phí cao sẽ là phương án thực tế hơn. Ví dụ, việc ứng dụng công nghệ một cách có trọng tâm, như triển khai hệ thống cảm biến chuyên dụng cho các công việc trên cao – nơi thường xuyên xảy ra tai nạn ngã từ trên cao – hay sử dụng thiết bị dịch thuật đeo được dành cho lao động nước ngoài, là những biện pháp hiệu quả.

Hơn nữa, việc triển khai chương trình thay đổi nhận thức dài hạn nhằm thúc đẩy sự chuyển đổi văn hóa an toàn trong toàn ngành là điều không thể thiếu. Đây không chỉ đơn thuần là giáo dục hay đào tạo, mà là nỗ lực thay đổi chính văn hóa coi nhẹ an toàn. Cần phải tiến hành tái đào tạo định kỳ về nhận thức nguy hiểm để ngăn chặn “sự chủ quan do quen thuộc” của các công nhân lành nghề, thể hiện rõ cam kết của ban lãnh đạo đối với an toàn, đồng thời xây dựng hệ thống cải tiến theo hướng từ dưới lên bằng cách tích cực tiếp thu các đề xuất về an toàn từ hiện trường.

Ý nghĩa và những hạn chế của Tuyên bố Fukuoka

Tuyên bố tình trạng khẩn cấp của Cục Lao động Fukuoka có thể được đánh giá là bước đi đầu tiên hướng tới chiến lược tổng thể này. Việc chia sẻ nhận thức về nguy cơ ở cấp địa phương, đưa ra các yêu cầu cụ thể đối với các hiệp hội ngành xây dựng, cũng như quy định bắt buộc lãnh đạo cấp cao phải công bố tuyên bố về an toàn lao động — đây đều là những biện pháp tiên tiến được kỳ vọng sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa sang các khu vực khác.

Tuy nhiên, rõ ràng là chỉ có tuyên bố thôi thì vẫn chưa đủ. Nếu không đi kèm với hành động cụ thể, điều đó sẽ chỉ trở thành một chiêu bài để cơ quan hành chính tự bào chữa. Đối với các công ty xây dựng đang duy trì thành tích không xảy ra tai nạn, đây chẳng qua chỉ là sự can thiệp phiền toái từ phía cơ quan hành chính. Cảm giác đó hẳn giống như việc dù biết rõ đã khóa cửa rồi, nhưng vẫn bị kiểm tra đi kiểm tra lại nhiều lần xem đã khóa chưa.

Điều quan trọng là phải xây dựng kế hoạch hành động cụ thể và cơ chế theo dõi sau khi đưa ra tuyên bố. Nếu không đặt ra các mục tiêu định lượng, đánh giá tiến độ định kỳ và áp dụng hệ thống đo lường hiệu quả, tuyên bố đó có thể chỉ dừng lại ở mức biểu diễn suông.

Đối mặt với những câu hỏi không có lời giải đáp

“Tại sao tai nạn lao động trong ngành xây dựng vẫn không thể chấm dứt?” — Không có câu trả lời hoàn toàn cho câu hỏi này. Bởi đây là một vấn đề phức tạp, do sự đan xen của nhiều yếu tố đa chiều như giới hạn của con người, những ràng buộc về kinh tế, hạn chế về kỹ thuật và các tập quán xã hội.

Tuy nhiên, chỉ vì không có câu trả lời mà chúng ta không nên ngừng đặt câu hỏi. Đằng sau mỗi thảm họa là những sinh mạng đã mất và nỗi đau của những người thân còn lại. Trước khi những điều đó được xử lý như những con số thống kê, chúng vốn là những câu chuyện cụ thể về con người.

Tai nạn lao động trong ngành xây dựng là biểu tượng cho những mâu thuẫn cơ bản mà xã hội hiện đại đang phải đối mặt. Hiệu quả và an toàn, tính kinh tế và tính nhân đạo, khả năng kỹ thuật và những hạn chế thực tế — nhiệm vụ của chúng ta là tiếp tục nỗ lực cứu sống càng nhiều người càng tốt, đồng thời duy trì sự cân bằng giữa những yếu tố này.

Tôi hy vọng tuyên bố của Fukuoka sẽ lan tỏa ra toàn quốc và góp phần thay đổi nhận thức của toàn ngành. Dù không có giải pháp hoàn hảo nào, nhưng bằng cách tiếp tục nỗ lực cải thiện, chắc chắn sẽ có những mạng sống được cứu. Chẳng phải đó chính là lý do lớn nhất để chúng ta tiếp tục đối mặt với “câu hỏi không có lời giải” này sao?

Phân tích xu hướng

Bảng 1: Biến động số vụ tai nạn lao động theo ngành (các vụ tai nạn gây thương vong phải nghỉ việc từ 4 ngày trở lên và các vụ tai nạn gây tử vong) *Dữ liệu do tác giả tự tổng hợp dựa trên số liệu về tình hình tai nạn lao động của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Xã hội (bao gồm cả số liệu ước tính)

Ngành xây dựng

Số người thương vong đã giảm sau khi đạt đỉnh vào năm Reiwa 4 (giảm khoảng 1,71 TP3T vào năm Reiwa 6), nhưng số người tử vong lại tăng 41 TP3T vào năm Reiwa 6. Nguyên nhân chủ yếu là do ngã từ trên cao, và các vụ tai nạn gây tử vong chiếm khoảng 301 TP3T trong tổng số tai nạn của toàn ngành. Mục tiêu là giảm 15% số vụ tai nạn gây tử vong vào năm Reiwa 9 (Kế hoạch phòng ngừa tai nạn lao động lần thứ 14).

Ngành sản xuất

Số người thương vong duy trì ở mức 26.000–27.000 trường hợp. Nguyên nhân chủ yếu là do “bị kẹt hoặc bị cuốn vào”. Số người tử vong dao động quanh mức 140 người, giảm nhẹ so với năm Reiwa 5.

Hoạt động vận chuyển hàng hóa

Số người thương vong duy trì ở mức khoảng 16.000 trường hợp. Nguyên nhân chủ yếu là do ngã từ trên cao và tai nạn giao thông. Số người tử vong là khoảng 110 người.

Thương mại

Nguyên nhân chủ yếu là do ngã và phản lực khi thực hiện động tác, số người thương vong có xu hướng gia tăng (năm Reiwa 6 là 22.039 người). Số người tử vong không nhiều, khoảng 50 người. Tác động đối với người lao động cao tuổi là rất lớn.

Tổng thể

Số người thương vong có xu hướng gia tăng, ngoại trừ năm Reiwa 3 (đạt mức cao nhất trong 20 năm qua). Số vụ tai nạn liên quan đến người từ 60 tuổi trở lên là khoảng 281 TP3T, trong đó ngã và đau lưng là những nguyên nhân chính dẫn đến sự gia tăng này. Số người tử vong dao động trong khoảng 755–802 người, và có sự gia tăng nhẹ vào năm Reiwa 6.

 

Vị thần thi công

Để lại bình luận

Trang web này sử dụng Akismet để giảm thiểu thư rác. Tìm hiểu cách dữ liệu bình luận của bạn được xử lý.